SC Toulon
Pháp
SC Toulon Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SC Toulon ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Pháp. National 2
SC Toulon ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
SC Toulon là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Pháp. National 2
SC Toulon không ghi được bàn trong 16% tại Pháp. National 2
Bàn thua
SC Toulon để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Pháp. National 2
SC Toulon để thủng lưới trung bình 1.74 bàn mỗi trận
SC Toulon đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Pháp. National 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SC Toulon đã tham gia trong Pháp. National 2
SC Toulon tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với SC Toulon tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với SC Toulon tại Pháp. National 2
CDG thống kê
SC Toulon đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 79% trận đấu tại Pháp. National 2
SC Toulon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Pháp. National 2
SC Toulon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Pháp. National 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SC Toulon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
SC Toulon chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
SC Toulon chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
SC Toulon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
SC Toulon chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
SC Toulon chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Kèo Chấp Thống Kê
SC Toulon ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Pháp. National 2
Trong hiệp một, SC Toulon ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Pháp. National 2
Trong hiệp hai, SC Toulon ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Pháp. National 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SC Toulon thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Pháp. National 2
SC Toulon có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, SC Toulon thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, SC Toulon có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, SC Toulon thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, SC Toulon có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Phạt Góc Thống Kê
SC Toulon thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
SC Toulon có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, SC Toulon thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
SC Toulon có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, SC Toulon thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
SC Toulon có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SC Toulon Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 53:30 | 23 | 60 | |
| 2 | 30 | 18 | 5 | 7 | 46:25 | 21 | 59 | |
| 3 | 30 | 15 | 10 | 5 | 40:24 | 16 | 55 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 49:36 | 13 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 12 | 7 | 36:27 | 9 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 48:33 | 15 | 45 | |
| 7 | 30 | 11 | 10 | 9 | 42:32 | 10 | 43 | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | 36:34 | 2 | 43 | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:46 | -8 | 40 | |
| 10 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41:42 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:50 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36:49 | -13 | 34 | |
| 13 | 30 | 7 | 11 | 12 | 29:31 | -2 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 10 | 12 | 38:47 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 7 | 9 | 14 | 35:50 | -15 | 30 | |
| 16 | 30 | 2 | 6 | 22 | 28:76 | -48 | 12 |
- Promotion
- Relegation